Bỏ qua tới nội dung chính
Token
Tools
Thị trường
Máy tính
Kết nối ví
Về trang chủ
GHO
gho
Hạng #86
$0.9987
-0.01%
đang kết nối…
Vốn hóa
$648.17M
Khối lượng 24h
$3.13M
Lượng lưu hành
649M
Tổng cung
649M
Cung tối đa
—
Hiệu suất giá
24h
-0.01%
7d
-0.03%
30d
+0.08%
1y
+0.07%
Long/Short GHO
Chưa có dữ liệu phái sinh cho coin này.
Thanh lý
Chưa có dữ liệu phái sinh cho coin này.
Khối lượng theo sàn
Chưa có dữ liệu phái sinh cho coin này.
Chuyển đổi
Từ (gho)
gho
Sang (USD)
USD
▾
1.00
Swap — sắp ra mắt
Thị trường
#
Sàn
Cặp
Giá
Khối lượng 24h
Độ tin cậy
1
Bitget
GHO/USDT
$0.9987
$11.3K
—
2
Fluid (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0XA0B86991C6218B36C1D19D4A2E9EB0CE3606EB48
$0.9988
$2.07M
—
3
Uniswap V4 (Monad)
0XFC421AD3C883BF9E7C4F42DE845C4E4405799E73/0X754704BC059F8C67012FED69BC8A327A5AAFB603
$0.9987
$344.67K
—
4
Curve (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0XF939E0A03FB07F59A73314E73794BE0E57AC1B4E
$0.9986
$286.57K
—
5
Fluid (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0X9D39A5DE30E57443BFF2A8307A4256C8797A3497
$0.9986
$167.74K
—
6
Uniswap V4 (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0XDAC17F958D2EE523A2206206994597C13D831EC7
$0.9986
$74.25K
—
7
Fluid (Plasma)
0XB77E872A68C62CFC0DFB02C067ECC3DA23B4BBF3/0XB8CE59FC3717ADA4C02EADF9682A9E934F625EBB
$0.9988
$8.82K
—
8
Uniswap V3 (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0XA0B86991C6218B36C1D19D4A2E9EB0CE3606EB48
$0.9987
$60.87K
—
9
Curve (Ethereum)
0X40D16FC0246AD3160CCC09B8D0D3A2CD28AE6C2F/0X4C9EDD5852CD905F086C759E8383E09BFF1E68B3
$0.9986
$51.52K
—
10
Fluid (Arbitrum)
0X5D3A1FF2B6BAB83B63CD9AD0787074081A52EF34/0X7DFF72693F6A4149B17E7C6314655F6A9F7C8B33
$0.9982
$20.56K
—
Giới thiệu GHO
Không có mô tả.
Website
Whitepaper
GitHub
Twitter
⛓
Explorer
Stablecoins
USD Stablecoin
Avalanche Ecosystem
Gnosis Chain Ecosystem
Arbitrum Ecosystem
Ethereum Ecosystem
Base Ecosystem
Crypto-backed Stablecoin
Fiat-backed Stablecoin
Ink Ecosystem
Plasma Ecosystem
Monad Ecosystem
Base Native